越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lập kế hoạch” (1)
lập kế hoạch
英语
短语Plan
Hai bên phối hợp lập kế hoạch sâu rộng trong những tháng gần đây.
The two sides coordinated extensive planning in recent months.
相关词“lập kế hoạch” (0)
未找到相关词。
短语“lập kế hoạch” (5)
lập kế hoạch/lên kế hoạch
make a plan
Chúng tôi lập kế hoạch lái xe an toàn.
We make a safe driving plan.
Anh ấy đang lập kế hoạch tài chính cho tương lai.
He is making a financial plan for the future.
Hai bên phối hợp lập kế hoạch sâu rộng trong những tháng gần đây.
The two sides coordinated extensive planning in recent months.
Hai bên phối hợp lập kế hoạch sâu rộng trong những tháng gần đây.
The two sides coordinated extensive planning in recent months.
